executive session

executive session

The committee meets in executive session to discuss the confidential report.

Định nghĩa

Danh từ: Một phiên họp kín (thường của cơ quan lập pháp) không công khai cho công chúng.

dụ sử dụng
  • (Ủy ban đã tổ chức một phiên họp kín để thảo luận về thông tin mật.)
  • (Trong suốt phiên họp kín, không phóng viên nào được phép vào bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into executive session": chuyển sang phiên họp kín.
    • The Senate voted to go into executive session to debate the treaty. (Thượng viện đã bỏ phiếu để chuyển sang phiên họp kín nhằm tranh luận về hiệp ước.)
  • "executive session of the board": phiên họp kín của hội đồng quản trị.
    • The board of directors adjourned to an executive session without the CEO present. (Hội đồng quản trị đã tạm nghỉ để bước vào phiên họp kín không sự hiện diện của CEO.)
Biến thể từ gần giống
  • Closed session (danh từ): phiên họp kín (từ đồng nghĩa, dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hành chính).
    • The council met in a closed session to discuss personnel matters. (Hội đồng đã họp kín để thảo luận về các vấn đề nhân sự.)
  • Private meeting (danh từ): cuộc họp riêng tư.
    • The executives held a private meeting to finalize the budget. (Các giám đốc điều hành đã tổ chức một cuộc họp riêng để hoàn thiện ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Closed meeting: cuộc họp kín.
  • Secret session: phiên họp bí mật (nhấn mạnh tính bảo mật cao hơn).
  • In camera session: phiên họp kín (thuật ngữ pháp , từ tiếng Latinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Close to the public: đóng cửa đối với công chúng.
    • The hearing was closed to the public for security reasons. (Phiên điều trần đã được đóng cửa đối với công chúng lý do an ninh.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind closed doors: sau cánh cửa đóng kín, chỉ các cuộc họp hoặc hoạt động không công khai.
    • The negotiations took place behind closed doors. (Các cuộc đàm phán diễn ra sau cánh cửa đóng kín.)